Vishipel Vessel Tracking Service
Giới thiệu
Đăng ký
Liên hệ
Trợ giúp
AIS trực tuyến
Hướng dẫn
Nhấn Ctrl+F5 để refresh trang nếu bạn thấy không bình thường (có thể do version thay đổi)
Đăng nhập
Tài khoản:
Mật khẩu:
Ghi nhớ tài khoản
Đăng ký
Quên mật khẩu
Trạng thái
Tổng số tàu:
406
Số tàu trên màn hình:
Hiển thị
Tất cả
Chỉ đội tàu
Theo loại tàu
Cargo
Passenger
Fishing
Wing in ground
Tanker
H.speed craft
Tug
Other
Nav Aids
Không x.định
Phao
Tiêu
Hiện tên tàu
Tìm kiếm
Nhập Tên tàu/ MMSI/ IMO/ Hô hiệu
Từ khóa
Khu vực
HẢI PHÒNG
MÓNG CÁI
QUẢNG NINH
NGHỆ AN
ĐÀ NẴNG
QUY NHƠN
NHA TRANG
SÀI GÒN
VŨNG TÀU
KIÊN GIANG
Tất cả
Hiện tại
MMSI/ Tên tàu/ IMO/ Hô hiệu:
Loại tàu:
---Tất cả---
Cargo
Passenger
Fishing
Tanker
Wing in ground
High Speed Craft
Tug
Nav Aid
Không khai báo
Khác
Bắt đầu với:
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
Z
W
MMSI
Tên tàu
Hô hiệu
IMO
Trạng thái
Vị trí tọa độ
477444200
THERESA HAINAN
VRLJ9
9607124
110˚42'18'' / 12˚2'15''
477190900
110˚41'18'' / 11˚26'30''
538004895
STARSHIP PEGASUS
V7ZR3
9656759
110˚32'19'' / 12˚59'32''
564640000
WAN HAI 305
S6DT6
9238181
110˚20'22'' / 11˚47'59''
205535000
LOWLANDS ORCHID
ONFP
9271614
110˚18'35'' / 13˚55'3''
477813300
YANGTZE GRACE
VRKU3
9584231
110˚0'8'' / 15˚5'50''
373254000
WAN VOYAGER
3FLP5
8308941
110˚0'1'' / 13˚40'12''
440135000
SAE NURI
D8QS
9288643
109˚59'51'' / 13˚10'41''
477264600
SCSC FORTUNE
VREK8
9530151
109˚51'51'' / 12˚23'49''
636015899
WESTEREMS
ELZK4
9127540
109˚50'27'' / 12˚42'51''
565697000
M.V.PANJA BHUM
9VJQ2
9338321
109˚49'54'' / 12˚54'16''
235077714
JASMINE C
2DCC6
9463542
109˚46'14'' / 12˚14'26''
353414000
EAGLE ARROW
3FJA2
9529592
109˚45'49'' / 11˚59'11''
574352000
HERCULES M
3WNR
9108697
109˚36'26'' / 12˚26'6''
574000910
M/V NIMEX 01
3WCA9
9547934
109˚35'5'' / 12˚54'44''
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
Tổng số tàu online:
406
/ Số tàu tìm thấy:
10158
Xem lịch sử
Tại thời điểm:
Open the calendar popup.
<<
<
May 2013
>
>>
S
M
T
W
T
F
S
18
28
29
30
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
1
23
2
3
4
5
6
7
8
Open the time view popup.
Time Picker
12:00 AM
1:00 AM
2:00 AM
3:00 AM
4:00 AM
5:00 AM
6:00 AM
7:00 AM
8:00 AM
9:00 AM
10:00 AM
11:00 AM
12:00 PM
1:00 PM
2:00 PM
3:00 PM
4:00 PM
5:00 PM
6:00 PM
7:00 PM
8:00 PM
9:00 PM
10:00 PM
11:00 PM
[Cách đây 0 phút]
Lọc theo điều kiện:
Tất cả
Đội tàu
Theo MMSI:
[None]
Khu vực
HẢI PHÒNG
MÓNG CÁI
QUẢNG NINH
NGHỆ AN
ĐÀ NẴNG
QUY NHƠN
NHA TRANG
SÀI GÒN
VŨNG TÀU
KIÊN GIANG